Bản dịch của từ 幵零 trong tiếng Việt

幵零

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiān

ㄐㄧㄢjianthanh ngang

幵零 (Danh từ)

jiān líng
01

Một loài vịt trời (một loại ngan/vịt hoang dã)

野鸭的一种。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 幵零

jiān

líng

Các từ liên quan

零丁
零丁孤苦
零丁洋
零七八碎
零七碎八
幵
Bính âm:
【jiān】【ㄐㄧㄢ】【KIÊN】
Các biến thể:
𢆛, 岍
Hình thái radical:
⿰干干
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép