Bản dịch của từ 并头红 trong tiếng Việt

并头红

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bīng

ㄅㄧㄥbingthanh ngang

Bìng

ㄅㄧㄥˋbingthanh huyền

并头红 (Danh từ)

bìng tóu hóng
01

Loài hoa sen có hai bông mọc kề nhau, gọi là 'bằng đầu liên'.

谓并头莲。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 并头红

bìng

tóu

hóng

Các từ liên quan

并且
并世
并世无两
并举
头一无二
头七
头上
头上安头
红一字
红丁
红不棱登
红与黑
红专
并
Bính âm:
【bīng】【ㄅㄧㄥ】【TINH】
Các biến thể:
𢆙, 幷, 竮, 𥩵, 並, 併, 竝, 𠀤
Hình thái radical:
⿱,丷,开
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一ノ丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép