Bản dịch của từ 并头莲 trong tiếng Việt
并头莲
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bīng | ㄅㄧㄥ | b | ing | thanh ngang |
Bìng | ㄅㄧㄥˋ | b | ing | thanh huyền |
并头莲 (Danh từ)
【bìng tóu lián】
01
Vợ chồng yêu thương nhau (như hai đoá sen mọc cùng một gốc)
本意为并排长在同一根茎顶端的两朵莲花,比喻恩爱夫妻又作'并蒂花'
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 并头莲
bìng
并
tóu
头
lián
莲
Các từ liên quan
并且
并世
并世无两
并举
头一无二
头七
头上
头上安头
莲井
莲像
莲儿盼儿
莲华
莲华世界
- Bính âm:
- 【bīng】【ㄅㄧㄥ】【TINH】
- Các biến thể:
- 𢆙, 幷, 竮, 𥩵, 並, 併, 竝, 𠀤
- Hình thái radical:
- ⿱,丷,开
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 干
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一一ノ丨
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
寎
誁
鮩
䈂
摒
枋
傡
𠀤
幷
並
窉
栤
檳
氷
掤
幷
槟
冰
絣
仌
梹
冫
栟
蛃
幸
年
幹
平
幵
干
幷
全
汌
闬
伒
𠃦
壮
𠓡
伌
尘
㓞
年
延
并且
并非
并不
并列
合并
并肩
兼并
一并
并存
并购
