Bản dịch của từ 并州 trong tiếng Việt

并州

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bīng

ㄅㄧㄥbingthanh ngang

Bìng

ㄅㄧㄥˋbingthanh huyền

并州 (Danh từ)

bīng zhōu
01

Tên một châu (vùng hành chính) cổ ở Trung Hoa; thời xưa được gọi là một trong 'cửu',大致 tương ứng vùng Bắc Kinh/河北保定山西太原大同附近

古州名。相传禹治洪水﹐划分域内为九州。据《周礼》﹑《汉书.地理志上》记载﹐并州为九州之一。其地约当今河北保定和山西太原﹑大同一带地区。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 并州

bīng

zhōu

Các từ liên quan

并且
并世
并世无两
并举
州乡
州人
州伯
州倅
州党
并
Bính âm:
【bīng】【ㄅㄧㄥ】【TINH】
Các biến thể:
𢆙, 幷, 竮, 𥩵, 並, 併, 竝, 𠀤
Hình thái radical:
⿱,丷,开
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一ノ丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép