Bản dịch của từ 并州刀 trong tiếng Việt
并州刀
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bìng | ㄅㄧㄥˋ | b | ing | thanh huyền |
Bīng | ㄅㄧㄥ | b | ing | thanh ngang |
并州刀 (Danh từ)
【bìng zhōu dāo】
01
Tên một loại kiếm/dao truyền thống (xem 并刀); thường là tên riêng của thanh đao/kiếm trong văn hiến hoặc truyện tích lịch sử
见“并刀”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 并州刀
bīng
并
zhōu
州
dāo
刀
Các từ liên quan
并且
并世
并世无两
并举
州乡
州人
州伯
州倅
州党
刀丛
刀人
刀仗
刀伤
- Bính âm:
- 【bìng】【ㄅㄧㄥˋ】【TỊNH.TÍNH】
- Các biến thể:
- 𢆙, 幷, 竮, 𥩵, 並, 併, 竝, 𠀤
- Hình thái radical:
- ⿱,丷,开
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 干
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一一ノ丨
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
寎
誁
鮩
䈂
摒
枋
傡
𠀤
幷
並
窉
栤
檳
氷
掤
幷
槟
冰
絣
仌
梹
冫
栟
蛃
幸
年
幹
平
幵
干
幷
全
汌
闬
伒
𠃦
壮
𠓡
伌
尘
㓞
年
延
并且
并非
并不
并列
合并
并肩
兼并
一并
并存
并购
