Bản dịch của từ 并州剪 trong tiếng Việt

并州剪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bìng

ㄅㄧㄥˋbingthanh huyền

Bīng

ㄅㄧㄥbingthanh ngang

并州剪 (Danh từ)

bìng zhōu jiǎn
01

Một tên gọi cổ về kiểu kéo hoặc dụng cụ cắt (亦作并剪”“并翦”) — chú ý: là cách viết/ gọi cổ/biệt danh, ít dùng trong hiện đại.

1.亦作“并剪”。亦作“并翦”。

Ví dụ
02

Kéo/dao kéo do xưa ở tỉnh B并州 (tương đương tỉnh Bắc Ninh/山西 thời xưa) sản xuất; loại kéo sắc bén nổi tiếng, thường gọi là 'kéo B'

2.古时并州所产剪刀﹐以锋利着称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 并州剪

bīng

zhōu

jiǎn

Các từ liên quan

并且
并世
并世无两
并举
州乡
州人
州伯
州倅
州党
剪丧
剪书
剪乱
剪伐
剪伤
并
Bính âm:
【bìng】【ㄅㄧㄥˋ】【TỊNH.TÍNH】
Các biến thể:
𢆙, 幷, 竮, 𥩵, 並, 併, 竝, 𠀤
Hình thái radical:
⿱,丷,开
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一ノ丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép