Bản dịch của từ 并州器 trong tiếng Việt
并州器
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bìng | ㄅㄧㄥˋ | b | ing | thanh huyền |
Bīng | ㄅㄧㄥ | b | ing | thanh ngang |
并州器 (Danh từ)
【bìng zhōu qì】
01
Khí chất hào hiệp, phong độ dũng mãnh (tinh thần hào kiệt)
谓豪侠气概。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 并州器
bīng
并
zhōu
州
qì
器
Các từ liên quan
并且
并世
并世无两
并举
州乡
州人
州伯
州倅
州党
器世间
器业
器乐
器二不匮
- Bính âm:
- 【bìng】【ㄅㄧㄥˋ】【TỊNH.TÍNH】
- Các biến thể:
- 𢆙, 幷, 竮, 𥩵, 並, 併, 竝, 𠀤
- Hình thái radical:
- ⿱,丷,开
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 干
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一一ノ丨
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
寎
誁
鮩
䈂
摒
枋
傡
𠀤
幷
並
窉
栤
檳
氷
掤
幷
槟
冰
絣
仌
梹
冫
栟
蛃
幸
年
幹
平
幵
干
幷
全
汌
闬
伒
𠃦
壮
𠓡
伌
尘
㓞
年
延
并且
并非
并不
并列
合并
并肩
兼并
一并
并存
并购
