Bản dịch của từ 并智 trong tiếng Việt

并智

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bìng

ㄅㄧㄥˋbingthanh huyền

Bīng

ㄅㄧㄥbingthanh ngang

并智 (Tính từ)

bìng zhì
01

Đều biết/đều thông suốt (tương tự “toàn tri, đều sáng suốt”); chữ Hán gợi Hán‑Việt: (bính)+ (trí) → cùng thông suốt

犹全知。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 并智

bìng

zhì

Các từ liên quan

并且
并世
并世无两
并举
智人
智伪
智光
并
Bính âm:
【bìng】【ㄅㄧㄥˋ】【TỊNH.TÍNH】
Các biến thể:
𢆙, 幷, 竮, 𥩵, 並, 併, 竝, 𠀤
Hình thái radical:
⿱,丷,开
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一ノ丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép