Bản dịch của từ 并盐 trong tiếng Việt

并盐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bīng

ㄅㄧㄥbingthanh ngang

Bìng

ㄅㄧㄥˋbingthanh huyền

并盐 (Danh từ)

bìng yán
01

Loại muối đất đặc trưng được khai thác ở miền Bắc tỉnh Sơn Tây, còn gọi là muối Bình (并盐) hoặc muối Hà Đông (河东盐).

山西省北部所产土盐﹐古称并盐﹐一名河东盐。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 并盐

bìng

yán

Các từ liên quan

并且
并世
并世无两
并举
盐丁
盐丘
盐义仓
盐乡
并
Bính âm:
【bīng】【ㄅㄧㄥ】【TINH】
Các biến thể:
𢆙, 幷, 竮, 𥩵, 並, 併, 竝, 𠀤
Hình thái radical:
⿱,丷,开
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一ノ丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép