Bản dịch của từ 并缘 trong tiếng Việt

并缘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bìng

ㄅㄧㄥˋbingthanh huyền

Bīng

ㄅㄧㄥbingthanh ngang

并缘 (Danh từ)

bìng yuán
01

Sự liên kết, bấu víu lẫn nhau (thường ám chỉ móc nối, dựa dẫm, câu kết)

相互依附勾结。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 并缘

bìng

yuán

Các từ liên quan

并且
并世
并世无两
并举
缘业
缘事
缘份
并
Bính âm:
【bìng】【ㄅㄧㄥˋ】【TỊNH.TÍNH】
Các biến thể:
𢆙, 幷, 竮, 𥩵, 並, 併, 竝, 𠀤
Hình thái radical:
⿱,丷,开
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一ノ丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép