Bản dịch của từ 并翼 trong tiếng Việt

并翼

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bìng

ㄅㄧㄥˋbingthanh huyền

Bīng

ㄅㄧㄥbingthanh ngang

并翼 (Tính từ)

bìng yì
01

比翼並肩而行比翼雙飛──形容夫妻或伴侶恩愛同行一致比喻同心協力

比翼。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 并翼

bìng

Các từ liên quan

并且
并世
并世无两
并举
翼亮
翼从
翼佐
翼侧
翼冯
并
Bính âm:
【bìng】【ㄅㄧㄥˋ】【TỊNH.TÍNH】
Các biến thể:
𢆙, 幷, 竮, 𥩵, 並, 併, 竝, 𠀤
Hình thái radical:
⿱,丷,开
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一ノ丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép