Bản dịch của từ 并辔齐驱 trong tiếng Việt

并辔齐驱

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bìng

ㄅㄧㄥˋbingthanh huyền

Bīng

ㄅㄧㄥbingthanh ngang

并辔齐驱 (Tính từ)

bìng pèi qí qū
01

Cùng xe cùng ngựa; cùng tiến không phân cao thấp

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 并辔齐驱

bìng

pèi

Các từ liên quan

并且
并世
并世无两
并举
辔兜
辔勒
辔头
辔策
辔舆
齐一
齐三士
齐世
齐世庸人
齐东
驱丁
驱世
驱乌
驱从
驱令
并
Bính âm:
【bìng】【ㄅㄧㄥˋ】【TỊNH.TÍNH】
Các biến thể:
𢆙, 幷, 竮, 𥩵, 並, 併, 竝, 𠀤
Hình thái radical:
⿱,丷,开
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一ノ丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép