Bản dịch của từ 并迭 trong tiếng Việt

并迭

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bīng

ㄅㄧㄥbingthanh ngang

Bìng

ㄅㄧㄥˋbingthanh huyền

并迭 (Động từ)

bìng dié
01

Dọn dẹp, sắp xếp, thu dọn gọn gàng

2.收拾料理。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Gộp lại rồi xếp chồng lên nhau; sắp xếp thành lớp chồng lên nhau

1.归并堆叠。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 并迭

bìng

dié

Các từ liên quan

并且
并世
并世无两
并举
迭为宾主
迭代
并
Bính âm:
【bīng】【ㄅㄧㄥ】【TINH】
Các biến thể:
𢆙, 幷, 竮, 𥩵, 並, 併, 竝, 𠀤
Hình thái radical:
⿱,丷,开
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一ノ丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép