Bản dịch của từ 并驱争先 trong tiếng Việt

并驱争先

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bīng

ㄅㄧㄥbingthanh ngang

Bìng

ㄅㄧㄥˋbingthanh huyền

并驱争先 (Tính từ)

bìng qū zhēng xiān
01

Tranh giành vị trí; cạnh tranh

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 并驱争先

bìng

zhēng

xiān

Các từ liên quan

并且
并世
并世无两
并举
驱丁
驱世
驱乌
驱从
驱令
争一口气
争不
争些
争些儿
争些子
先下手为强
先下手为强后下手遭殃
先下米儿先吃饭
先不先
先世
并
Bính âm:
【bīng】【ㄅㄧㄥ】【TINH】
Các biến thể:
𢆙, 幷, 竮, 𥩵, 並, 併, 竝, 𠀤
Hình thái radical:
⿱,丷,开
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一ノ丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép