Bản dịch của từ 幷 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bìng

ㄅㄧㄥˋN/AN/AN/A

(Động từ)

bìng
01

Cùng nhau hợp lại, kết hợp như khi ta 'bình' (ghép) các phần thành một thể thống nhất.

同“并”。“并”的旧字形。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

幷
Bính âm:
【bìng】【ㄅㄧㄥˋ】【TỊNH】
Các biến thể:
并, 𥩵, 竮
Hình thái radical:
⿰,⿱,丿,干,⿱,丿,干
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丿一一丨丿一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép