Bản dịch của từ 幸侍 trong tiếng Việt
幸侍
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xìng | ㄒㄧㄥˋ | x | ing | thanh huyền |
幸侍 (Danh từ)
【xìng shì】
01
宦官 được hoàng đế sủng hạnh (được cưng chiều, ban ơn) — một tên thái giám được vua đặc biệt yêu thích/chiếu cố
帝王宠幸的宦官。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 幸侍
xìng
幸
shì
侍
Các từ liên quan
幸临
幸乐
幸事
幸亏
幸人
侍丁
侍中
侍中貂
侍临
侍书
- Bính âm:
- 【xìng】【ㄒㄧㄥˋ】【HẠNH】
- Các biến thể:
- 㚔, 倖, 婞, 𠂷, 𡴘, 𢆎, 羍, 𦍒
- Hình thái radical:
- ⿱,土,𢆉
- Lục thư:
- tượng hình & hội ý
- Bộ thủ:
- 干
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶ノ一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
睲
䓷
悻
緈
䁄
葕
鋞
㓑
㴆
臖
𠂷
㒷
年
并
幷
幹
幵
干
平
劸
炑
坶
怈
䖈
刼
㚉
㶦
岟
斩
肢
㝶
幸福
幸运
幸亏
荣幸
幸好
庆幸
不幸
侥幸
幸会
有幸
