Bản dịch của từ 幸有 trong tiếng Việt

幸有

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xìng

ㄒㄧㄥˋxingthanh huyền

幸有 (Trạng từ)

xìng yǒu
01

幸而還有幸好表示慶幸或慶幸還保有某物

本有;正有。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 幸有

xìng

yǒu

Các từ liên quan

幸临
幸乐
幸事
幸亏
幸人
有一利即有一弊
有一利必有一弊
有一套
有一得一
幸
Bính âm:
【xìng】【ㄒㄧㄥˋ】【HẠNH】
Các biến thể:
㚔, 倖, 婞, 𠂷, 𡴘, 𢆎, 羍, 𦍒
Hình thái radical:
⿱,土,𢆉
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép