Bản dịch của từ 幸福院 trong tiếng Việt

幸福院

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xìng

ㄒㄧㄥˋxingthanh huyền

幸福院 (Danh từ)

xìng fú yuàn
01

Viện dưỡng lão dành cho người già cô đơn, giúp họ sống an nhàn tuổi già.

我国解放后由国家或集体举办的收养孤独老人而使他们得以安度晩年的机构。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 幸福院

xìng

yuàn

Các từ liên quan

幸临
幸乐
幸事
幸亏
幸人
福不盈眦
福不重至祸必重来
福业
院主
院体
院体派
院体画
院使
幸
Bính âm:
【xìng】【ㄒㄧㄥˋ】【HẠNH】
Các biến thể:
㚔, 倖, 婞, 𠂷, 𡴘, 𢆎, 羍, 𦍒
Hình thái radical:
⿱,土,𢆉
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép