Bản dịch của từ 幺小 trong tiếng Việt

幺小

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yāo

ㄧㄠyaothanh ngang

幺小 (Tính từ)

yāo xiǎo
01

Rất nhỏ, rất mảnh; bé tí, vi mô (Hán-Việt: thiếu/nhỏ - liên tưởng: = nhỏ nhất)

微小。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 幺小

yāo

xiǎo

Các từ liên quan

幺么
幺么小丑
幺二
幺儿
幺凤
小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
幺
Bính âm:
【yāo】【ㄧㄠ】【YÊU】
Các biến thể:
么, 糸
Hình thái radical:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép