Bản dịch của từ 幺小丑 trong tiếng Việt

幺小丑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yāo

ㄧㄠyaothanh ngang

幺小丑 (Danh từ)

yāo xiǎo chǒu
01

Kẻ tiểu nhân, tên xấu xa nhỏ nhen, vô tích sự

2.指微不足道的坏人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Nhào lộn, chú hề (cách viết khác của “?小丑” — chỉ người diễn hề hoặc kẻ làm trò), mang sắc thái cũ/hiếm

1.亦作“幺?小丑”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 幺小丑

yāo

xiǎo

chǒu

Các từ liên quan

幺么
幺么小丑
幺二
幺儿
幺凤
小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
丑乖
丑事
丑事外扬
丑亵
丑人多作怪
幺
Bính âm:
【yāo】【ㄧㄠ】【YÊU】
Các biến thể:
么, 糸
Hình thái radical:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép