Bản dịch của từ 幺弱 trong tiếng Việt

幺弱

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yāo

ㄧㄠyaothanh ngang

幺弱 (Tính từ)

yāo ruò
01

Yếu ớt, mảnh mai, sức lực kém (đã ghi là cũng viết là “么弱”)

1.亦作“么弱”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Gầy ốm, nhỏ bé, yếu ớt (thường chỉ thân hình còi cọc)

2.瘦小羸弱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 幺弱

yāo

ruò

Các từ liên quan

幺么
幺么小丑
幺二
幺儿
幺凤
弱不好弄
弱不禁风
弱不胜衣
弱丧
弱主
幺
Bính âm:
【yāo】【ㄧㄠ】【YÊU】
Các biến thể:
么, 糸
Hình thái radical:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép