Bản dịch của từ 幺微 trong tiếng Việt
幺微
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yāo | ㄧㄠ | y | ao | thanh ngang |
幺微 (Danh từ)
【yāo wēi】
01
Nhỏ bé, vi ti (cũng viết là “么微”), chỉ kích thước hoặc mức độ rất nhỏ
1.亦作“么微”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
微小;极细微(很小、几乎察觉不到的程度)。Hán-Việt:微(vi)
2.微小,细微。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Người nhỏ bé, tầm thường, không đáng kể (ít tên tuổi; ‘kẻ bé mọn’)
3.指微不足道的人。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 幺微
yāo
幺
wēi
微
Các từ liên quan
幺么
幺么小丑
幺二
幺儿
幺凤
微不足道
微与
微乎其微
微事
- Bính âm:
- 【yāo】【ㄧㄠ】【YÊU】
- Các biến thể:
- 么, 糸
- Hình thái radical:
- 幺
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 幺
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
枖
訞
么
㙘
撽
殀
玅
䄏
葽
要
喓
楆
㡫
幾
幻
㡭
㡮
幼
幽
㐄
宀
艹
刃
辶
丬
习
囗
㔿
𠔼
门
忄
老幺
幺二
幺么
幺点
对幺
幺字旁
出幺蛾子
幺么小丑
呼幺喝六
