Bản dịch của từ 幺袅 trong tiếng Việt
幺袅
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yāo | ㄧㄠ | y | ao | thanh ngang |
幺袅 (Tính từ)
【yāo niǎo】
01
(mô tả) cách một vật dài, mỏng và mềm đung đưa hoặc đung đưa nhẹ nhàng; (động từ) đung đưa nhẹ nhàng
2.柔条摆动的样子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
(亦作“么袅”)小的、纤细或微弱的事物;常用于描写纤细的声音或形态(古书用语,现代少见)。可联想汉越词“么/幺”=小、微。
1.亦作“么袅”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 幺袅
yāo
幺
niǎo
袅
Các từ liên quan
幺么
幺么小丑
幺二
幺儿
幺凤
袅娜
袅娜娉婷
袅绕
袅袅
袅袅不绝
- Bính âm:
- 【yāo】【ㄧㄠ】【YÊU】
- Các biến thể:
- 么, 糸
- Hình thái radical:
- 幺
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 幺
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
枖
訞
么
㙘
撽
殀
玅
䄏
葽
要
喓
楆
㡫
幾
幻
㡭
㡮
幼
幽
㐄
宀
艹
刃
辶
丬
习
囗
㔿
𠔼
门
忄
老幺
幺二
幺么
幺点
对幺
幺字旁
出幺蛾子
幺么小丑
呼幺喝六
