Bản dịch của từ 幺豚暮鹨 trong tiếng Việt

幺豚暮鹨

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yāo

ㄧㄠyaothanh ngang

幺豚暮鹨 (Tính từ)

yāo tún mù liù
01

Con út; con sinh muộn

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 幺豚暮鹨

yāo

tún

liù

Các từ liên quan

幺么
幺么小丑
幺二
幺儿
幺凤
豚佩
豚儿
豚子
豚尾
豚拍
暮世
暮云亲舍
暮云朝雨
幺
Bính âm:
【yāo】【ㄧㄠ】【YÊU】
Các biến thể:
么, 糸
Hình thái radical:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép