Bản dịch của từ 幺钱 trong tiếng Việt

幺钱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yāo

ㄧㄠyaothanh ngang

幺钱 (Danh từ)

yāo qián
01

Tiền lẻ, tiền nhỏ (cách viết cổ/khác của “么钱” — tiền ít, khoản tiền nhỏ)

1.亦作“么钱”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một loại đồng tiền thời Hán cuối (Vương Mãng) — đồng gọi là “幺钱”, lấy giá trị 1 tiền nhưng dùng như 10 tiền (tên gọi lịch sử tiền tệ).

2.西汉末王莽时所铸钱名,以一钱作十钱用。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 幺钱

yāo

qián

Các từ liên quan

幺么
幺么小丑
幺二
幺儿
幺凤
钱丬鱼
钱串
钱串子
幺
Bính âm:
【yāo】【ㄧㄠ】【YÊU】
Các biến thể:
么, 糸
Hình thái radical:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép