Bản dịch của từ 幺陋 trong tiếng Việt
幺陋
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yāo | ㄧㄠ | y | ao | thanh ngang |
幺陋 (Tính từ)
【yāo lòu】
01
Cũ kỹ, tồi tàn; nghĩa chữ cổ (亦作“么陋”) — thường dùng để miêu tả đồ vật hoặc chỗ ở sơ sài, nhỏ hẹp
1.亦作“么陋”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Thấp bé, xấu xí; tầm thường và có dáng vẻ luộm thuộm (nhấn mạnh chiều cao thấp và vẻ xấu)
2.矮小丑陋。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 幺陋
yāo
幺
lòu
陋
Các từ liên quan
幺么
幺么小丑
幺二
幺儿
幺凤
陋丑
陋世
陋习
陋亡
- Bính âm:
- 【yāo】【ㄧㄠ】【YÊU】
- Các biến thể:
- 么, 糸
- Hình thái radical:
- 幺
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 幺
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
枖
訞
么
㙘
撽
殀
玅
䄏
葽
要
喓
楆
㡫
幾
幻
㡭
㡮
幼
幽
㐄
宀
艹
刃
辶
丬
习
囗
㔿
𠔼
门
忄
老幺
幺二
幺么
幺点
对幺
幺字旁
出幺蛾子
幺么小丑
呼幺喝六
