Bản dịch của từ 幻灯 trong tiếng Việt

幻灯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huàn

ㄏㄨㄢˋhuanthanh huyền

幻灯 (Danh từ)

huàn dēng
01

Máy chiếu phim đèn chiếu; đèn chiếu phản truyền

放映幻灯的装置。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Phim đèn chiếu; ảo đăng

利用强光和透镜的装置,映射在白幕上的图画或文字

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 幻灯

huàn

dēng

幻
Bính âm:
【huàn】【ㄏㄨㄢˋ】【HUYỄN】
Các biến thể:
㕕, 𠄔, 𢆱, 𣥌
Hình thái radical:
⿰,幺,𠃌
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フフ丶フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép