Bản dịch của từ 幻耀 trong tiếng Việt

幻耀

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huàn

ㄏㄨㄢˋhuanthanh huyền

幻耀 (Tính từ)

huàn yào
01

Rực rỡ, sáng chói, lấp lánh như ảo ảnh, ánh sáng chói lọi gây cảm giác mê hoặc.

犹眩耀。光辉耀眼。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 幻耀

huàn

yào

耀

Các từ liên quan

幻世
幻人
幻伪
幻像
幻剧
耀亮
耀光
耀兵
耀名
耀夜
幻
Bính âm:
【huàn】【ㄏㄨㄢˋ】【HUYỄN】
Các biến thể:
㕕, 𠄔, 𢆱, 𣥌
Hình thái radical:
⿰,幺,𠃌
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フフ丶フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép