Bản dịch của từ 幻质 trong tiếng Việt

幻质

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huàn

ㄏㄨㄢˋhuanthanh huyền

幻质 (Danh từ)

huàn zhì
01

Thuật ngữ Phật giáo chỉ thân tướng huyễn hoặc, thân giả tạm như ảo ảnh.

佛教语。犹幻身。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 幻质

huàn

zhì

Các từ liên quan

幻世
幻人
幻伪
幻像
幻剧
质买
质人
质仁
幻
Bính âm:
【huàn】【ㄏㄨㄢˋ】【HUYỄN】
Các biến thể:
㕕, 𠄔, 𢆱, 𣥌
Hình thái radical:
⿰,幺,𠃌
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フフ丶フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép