Bản dịch của từ 幼儿园 trong tiếng Việt

幼儿园

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yòu

ㄧㄡˋyouthanh huyền

幼儿园 (Từ chỉ nơi chốn)

yòu ér yuán
01

Mẫu giáo, trường mẫu giáo

对幼儿进行教育的机构。旧称幼稚园。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 幼儿园

yòu

ér

yuán

Các từ liên quan

幼主
幼体
幼儿
幼冲
幼功
儿事
儿侬
儿剧
儿化
儿啼
园丁
园亭
园令
园公
园区
幼
Bính âm:
【yòu】【ㄧㄡˋ】【ẤU】
Các biến thể:
㓜, 𠣎, 𢆲, 𢈗, 袎, 糿, 𢆵
Hình thái radical:
⿰,幺,力
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フフ丶フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép