Bản dịch của từ 幼君 trong tiếng Việt

幼君

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yòu

ㄧㄡˋyouthanh huyền

幼君 (Danh từ)

yòu jūn
01

Vị quân còn nhỏ tuổi; vua (hoàng tử) còn trẻ — '' = nhỏ, '' = quân/chúa; thường dùng trong văn viết hoặc lịch sử

年幼的君主。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 幼君

yòu

jūn

Các từ liên quan

幼主
幼体
幼儿
幼儿园
幼冲
君上
君临
君主
君主专制
君主制
幼
Bính âm:
【yòu】【ㄧㄡˋ】【ẤU】
Các biến thể:
㓜, 𠣎, 𢆲, 𢈗, 袎, 糿, 𢆵
Hình thái radical:
⿰,幺,力
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フフ丶フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép