Bản dịch của từ 幼吾幼以及人之幼 trong tiếng Việt

幼吾幼以及人之幼

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yòu

ㄧㄡˋyouthanh huyền

幼吾幼以及人之幼 (Tính từ)

yòu wú yòu yǐ jí rén zhī yòu
01

Yêu trẻ nhà mình và trẻ nhà người; lòng nhân ái

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 幼吾幼以及人之幼

yòu

yòu

rén

zhī

yòu

幼
Bính âm:
【yòu】【ㄧㄡˋ】【ẤU】
Các biến thể:
㓜, 𠣎, 𢆲, 𢈗, 袎, 糿, 𢆵
Hình thái radical:
⿰,幺,力
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フフ丶フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép