Bản dịch của từ 幼壮 trong tiếng Việt

幼壮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yòu

ㄧㄡˋyouthanh huyền

幼壮 (Danh từ)

yòu zhuàng
01

Thời tuổi trẻ khỏe mạnh; lứa tuổi thanh thiếu niên (thường nhấn mạnh sức khoẻ, cường tráng)

指青少年时期。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 幼壮

yòu

zhuàng

Các từ liên quan

幼主
幼体
幼儿
幼儿园
幼冲
壮丁
壮严
壮丽
壮举
壮乳
幼
Bính âm:
【yòu】【ㄧㄡˋ】【ẤU】
Các biến thể:
㓜, 𠣎, 𢆲, 𢈗, 袎, 糿, 𢆵
Hình thái radical:
⿰,幺,力
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フフ丶フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép