Bản dịch của từ 幼妇碑 trong tiếng Việt

幼妇碑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yòu

ㄧㄡˋyouthanh huyền

幼妇碑 (Danh từ)

yòu fù bēi
01

Tên một chiếc bia cổ (即曹娥碑) — do trên mặt sau碑背题有黄绢幼妇外孙×八字而得名指代古代著名的碑刻幼妇碑」。

即曹娥碑。因碑背上题“黄绢幼妇,外孙?臼”八字,故名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 幼妇碑

yòu

bēi

Các từ liên quan

幼主
幼体
幼儿
幼儿园
幼冲
妇业
妇产科
妇人
妇人之仁
碑亭
碑刻
幼
Bính âm:
【yòu】【ㄧㄡˋ】【ẤU】
Các biến thể:
㓜, 𠣎, 𢆲, 𢈗, 袎, 糿, 𢆵
Hình thái radical:
⿰,幺,力
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フフ丶フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép