Bản dịch của từ 幼妇词 trong tiếng Việt

幼妇词

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yòu

ㄧㄡˋyouthanh huyền

幼妇词 (Danh từ)

yòu fù cí
01

名词旧时指妇女用语或描写少女年幼妇女的词语参见幼妇辞”),带有文言或古雅色彩

见“幼妇辞”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 幼妇词

yòu

Các từ liên quan

幼主
幼体
幼儿
幼儿园
幼冲
妇业
妇产科
妇人
妇人之仁
词丈
词不达意
词不逮意
幼
Bính âm:
【yòu】【ㄧㄡˋ】【ẤU】
Các biến thể:
㓜, 𠣎, 𢆲, 𢈗, 袎, 糿, 𢆵
Hình thái radical:
⿰,幺,力
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フフ丶フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép