Bản dịch của từ 幼学壮行 trong tiếng Việt

幼学壮行

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yòu

ㄧㄡˋyouthanh huyền

幼学壮行 (Tính từ)

yòu xué zhuàng xíng
01

Trẻ học, già làm; học lúc trẻ, làm lúc lớn

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 幼学壮行

yòu

xué

zhuàng

xíng

Các từ liên quan

幼主
幼体
幼儿
幼儿园
幼冲
学不沾洽
学不躐等
学世
学业
壮丁
壮严
壮丽
壮举
壮乳
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
幼
Bính âm:
【yòu】【ㄧㄡˋ】【ẤU】
Các biến thể:
㓜, 𠣎, 𢆲, 𢈗, 袎, 糿, 𢆵
Hình thái radical:
⿰,幺,力
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フフ丶フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép