Bản dịch của từ 幼昧 trong tiếng Việt

幼昧

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yòu

ㄧㄡˋyouthanh huyền

幼昧 (Tính từ)

yòu mèi
01

Mơ hồ, u uất; cảm giác mơ mơ hồ hồ, không rõ ràng (chữ 古義近於幽昧”)

犹幽昧。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 幼昧

yòu

mèi

Các từ liên quan

幼主
幼体
幼儿
幼儿园
幼冲
昧信
昧冒
昧利
昧地瞒天
昧地谩天
幼
Bính âm:
【yòu】【ㄧㄡˋ】【ẤU】
Các biến thể:
㓜, 𠣎, 𢆲, 𢈗, 袎, 糿, 𢆵
Hình thái radical:
⿰,幺,力
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フフ丶フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép