Bản dịch của từ 幼根 trong tiếng Việt

幼根

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yòu

ㄧㄡˋyouthanh huyền

幼根 (Danh từ)

yòu gēn
01

Rễ non, mới là hạt giống mọc ra (radicle); mầm non; rễ non

幼根是植物的初始根系,通常在植物生长的早期阶段形成。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 幼根

yòu

gēn

幼
Bính âm:
【yòu】【ㄧㄡˋ】【ẤU】
Các biến thể:
㓜, 𠣎, 𢆲, 𢈗, 袎, 糿, 𢆵
Hình thái radical:
⿰,幺,力
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フフ丶フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép