Bản dịch của từ 幽人之风 trong tiếng Việt

幽人之风

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōu

ㄧㄡyouthanh ngang

幽人之风 (Danh từ)

yōu rén zhī fēng
01

幽人之风: 隐居高雅之士的风度气质指脱俗淡泊雅致的风格可联想幽人”=隐士清高之人)。

幽人:隐居的人;风:风格。指脱俗高雅的人。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 幽人之风

yōu

rén

zhī

fēng

Các từ liên quan

幽严
幽丽
幽事
幽亡
幽人
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
之个
之乎者也
之任
之前
风世
风丝
风丝不透
幽
Bính âm:
【yōu】【ㄧㄡ】【U】
Các biến thể:
𠫬, 𡋢, 𣾧, 𤄘
Hình thái radical:
⿻,山,𢆶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フフ丶フフ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép