Bản dịch của từ 幽介 trong tiếng Việt

幽介

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōu

ㄧㄡyouthanh ngang

幽介 (Danh từ)

yōu jiè
01

Người cô thế, cô độc và thân phận thấp kém; người cô lập, sống lẻ loi, bị xem thường (gợi nhớ Hán-Việt: = u, ẩn; = kiệt/giới -> cô giới).

卑微孤介的人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 幽介

yōu

jiè

Các từ liên quan

幽严
幽丽
幽事
幽亡
幽人
介丘
介义
介之推
介乘
介事
幽
Bính âm:
【yōu】【ㄧㄡ】【U】
Các biến thể:
𠫬, 𡋢, 𣾧, 𤄘
Hình thái radical:
⿻,山,𢆶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フフ丶フフ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép