Bản dịch của từ 幽佩 trong tiếng Việt

幽佩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōu

ㄧㄡyouthanh ngang

幽佩 (Danh từ)

yōu pèi
01

Đeo trang sức bằng lan thơm (dây hoa lan kết thành佩饰); nói tới loại hoa cài, đồ trang trí làm từ hoa lan — Hán Việt: '' (u, thanh ẩn) + '' (bội, đeo)

用幽兰连缀而成的佩饰。语本《楚辞·离骚》:“扈江离与薜芷兮,纫秋兰以为佩。”

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 幽佩

yōu

pèi

Các từ liên quan

幽严
幽丽
幽事
幽亡
幽人
佩仰
佩伏
佩兰
佩刀
佩刻
幽
Bính âm:
【yōu】【ㄧㄡ】【U】
Các biến thể:
𠫬, 𡋢, 𣾧, 𤄘
Hình thái radical:
⿻,山,𢆶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フフ丶フフ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép