Bản dịch của từ 幽光 trong tiếng Việt
幽光
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yōu | ㄧㄡ | y | ou | thanh ngang |
幽光 (Danh từ)
【yōu guāng】
01
Ánh sáng ẩn nhẫn, lấp ló; thường ví với vẻ đẹp hoặc phẩm đức kín đáo của con người (âm Hán Việt: 'hưu quang' nhớ chữ 幽 = âm 'ưu/ hưu').
1.潜隐的光辉。常用以指人的品德。
Ví dụ
02
Ánh sáng yếu, lờ mờ (tia sáng mỏng manh, như ánh sáng xa hoặc trong bóng tối)
2.微弱的光。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 幽光
yōu
幽
guāng
光
Các từ liên quan
幽严
幽丽
幽事
幽亡
幽人
光临
光亮
光仪
- Bính âm:
- 【yōu】【ㄧㄡ】【U】
- Các biến thể:
- 𠫬, 𡋢, 𣾧, 𤄘
- Hình thái radical:
- ⿻,山,𢆶
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 幺
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フフ丶フフ丶フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瀀
櫌
憂
㤑
獿
呦
滺
逌
鄾
悠
攸
妋
幻
㡮
幼
幺
幾
㡭
㡫
㼟
荠
郢
茱
哟
㪵
贶
姷
选
垦
㫠
䊷
幽默
幽静
幽灵
幽幽
幽雅
幽会
幽暗
幽怨
幽深
幽冥
