Bản dịch của từ 幽兰 trong tiếng Việt

幽兰

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōu

ㄧㄡyouthanh ngang

幽兰 (Danh từ)

yōu lán
01

Lan (hoa lan) thơm, thường chỉ hoa lan tinh khiết, hiếm gặp — từ cổ mang sắc thái tao nhã

1.兰花。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

2.古琴曲名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 幽兰

yōu

lán

Các từ liên quan

幽严
幽丽
幽事
幽亡
幽人
兰交
兰亭
兰亭帖
兰亭序
兰亭春
幽
Bính âm:
【yōu】【ㄧㄡ】【U】
Các biến thể:
𠫬, 𡋢, 𣾧, 𤄘
Hình thái radical:
⿻,山,𢆶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フフ丶フフ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép