Bản dịch của từ 幽关 trong tiếng Việt
幽关
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yōu | ㄧㄡ | y | ou | thanh ngang |
幽关 (Danh từ)
【yōu guān】
01
Đèo, ải sâu thẳm; cánh cửa/khóa chặt kín (hình ảnh u ám, âm u của lối vào)
1.深邃的关隘;紧闭的关门。
Ví dụ
02
Âm khí ở giữa hai thận; theo đạo gia, vị trí trung tâm giữa hai thận (huyệt hoặc khái niệm nội tạng).
2.道家谓两肾之间。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Cửa vào (cửa ngõ) của đạo; lối vào dẫn vào chốn huyền bí hoặc đường tu hành (theo nghĩa cổ, tương tự “玄关”)
3.犹玄关。指入道之门。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 幽关
yōu
幽
guān
关
Các từ liên quan
幽严
幽丽
幽事
幽亡
幽人
关上
关东
- Bính âm:
- 【yōu】【ㄧㄡ】【U】
- Các biến thể:
- 𠫬, 𡋢, 𣾧, 𤄘
- Hình thái radical:
- ⿻,山,𢆶
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 幺
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フフ丶フフ丶フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瀀
櫌
憂
㤑
獿
呦
滺
逌
鄾
悠
攸
妋
幻
㡮
幼
幺
幾
㡭
㡫
㼟
荠
郢
茱
哟
㪵
贶
姷
选
垦
㫠
䊷
幽默
幽静
幽灵
幽幽
幽雅
幽会
幽暗
幽怨
幽深
幽冥
