Bản dịch của từ 幽冤 trong tiếng Việt

幽冤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōu

ㄧㄡyouthanh ngang

幽冤 (Danh từ)

yōu yuān
01

Oán khí sâu nặng; oan uổng lớn, mối hận oan thẳm (Hán Việt: 'u,yên' → oan uổng sâu)

1.深冤。

Ví dụ
02

Người bị oan uổng nặng; kẻ mang mối thù oan sâu (Hán Việt: u-uyên → uẩn ức sâu)

2.指蒙受深冤的人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 幽冤

yōu

yuān

Các từ liên quan

幽严
幽丽
幽事
幽亡
幽人
冤业
冤亲
冤仇
冤仇可解不可结
冤伏
幽
Bính âm:
【yōu】【ㄧㄡ】【U】
Các biến thể:
𠫬, 𡋢, 𣾧, 𤄘
Hình thái radical:
⿻,山,𢆶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フフ丶フフ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép