Bản dịch của từ 幽单 trong tiếng Việt

幽单

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōu

ㄧㄡyouthanh ngang

幽单 (Tính từ)

yōu dān
01

Cô độc, cô đơn (ý giống như vẫn còn lẻ loi, cảm giác cô đơn)

犹孤独。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 幽单

yōu

dān

Các từ liên quan

幽严
幽丽
幽事
幽亡
幽人
单一
单一制
单丁
单丁之身
单丝不成线
幽
Bính âm:
【yōu】【ㄧㄡ】【U】
Các biến thể:
𠫬, 𡋢, 𣾧, 𤄘
Hình thái radical:
⿻,山,𢆶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フフ丶フフ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép