Bản dịch của từ 幽变 trong tiếng Việt

幽变

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōu

ㄧㄡyouthanh ngang

幽变 (Danh từ)

yōu biàn
01

Sự thay đổi nhỏ, âm thầm; biến hóa kín đáo (những biến động tinh vi, khó nhận thấy)

隐微的变化。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 幽变

yōu

biàn

Các từ liên quan

幽严
幽丽
幽事
幽亡
幽人
变乱
幽
Bính âm:
【yōu】【ㄧㄡ】【U】
Các biến thể:
𠫬, 𡋢, 𣾧, 𤄘
Hình thái radical:
⿻,山,𢆶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フフ丶フフ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép