Bản dịch của từ 幽叟 trong tiếng Việt
幽叟
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yōu | ㄧㄡ | y | ou | thanh ngang |
幽叟 (Danh từ)
【yōu sǒu】
01
Lão tiên; ông tiên (chỉ vị tiên già trong truyền thuyết)
1.指仙翁。
Ví dụ
02
Người già ẩn cư; lão nhân sống ẩn dật (nhấn mạnh người cao tuổi sống kín đáo, rút lui khỏi đời thường)
2.指隐居的老人。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 幽叟
yōu
幽
sǒu
叟
Các từ liên quan
幽严
幽丽
幽事
幽亡
幽人
叟兵
叟叟
- Bính âm:
- 【yōu】【ㄧㄡ】【U】
- Các biến thể:
- 𠫬, 𡋢, 𣾧, 𤄘
- Hình thái radical:
- ⿻,山,𢆶
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 幺
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フフ丶フフ丶フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瀀
櫌
憂
㤑
獿
呦
滺
逌
鄾
悠
攸
妋
幻
㡮
幼
幺
幾
㡭
㡫
㼟
荠
郢
茱
哟
㪵
贶
姷
选
垦
㫠
䊷
幽默
幽静
幽灵
幽幽
幽雅
幽会
幽暗
幽怨
幽深
幽冥
