Bản dịch của từ 幽合 trong tiếng Việt

幽合

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōu

ㄧㄡyouthanh ngang

幽合 (Danh từ)

yōu hé
01

Gian phòng kín đáo trong nhà của phụ nữ thời xưa; phòng ngủ trong nhà tứ, nơi ở ẩn dật (tương tự “thâm huy”/“thâm u” trong Hán Việt)

深闺。指旧时女子的卧房。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 幽合

yōu

Các từ liên quan

幽严
幽丽
幽事
幽亡
幽人
合一
合下
合下手
合不拢嘴
合不来
幽
Bính âm:
【yōu】【ㄧㄡ】【U】
Các biến thể:
𠫬, 𡋢, 𣾧, 𤄘
Hình thái radical:
⿻,山,𢆶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フフ丶フフ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép