Bản dịch của từ 幽噎 trong tiếng Việt

幽噎

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōu

ㄧㄡyouthanh ngang

幽噎 (Tính từ)

yōu yē
01

Khàn nghẹn, tiếng nói nghẹn ngào như cổ họng bị ép (tương tự “幽咽” nghĩa là nghẹn giọng, khe khẽ, bi lụy)

同“幽咽”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 幽噎

yōu

Các từ liên quan

幽严
幽丽
幽事
幽亡
幽人
噎呕
噎喑
噎嗝
噎嗢
噎噎
幽
Bính âm:
【yōu】【ㄧㄡ】【U】
Các biến thể:
𠫬, 𡋢, 𣾧, 𤄘
Hình thái radical:
⿻,山,𢆶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フフ丶フフ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép